- Giá trị£0.945
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Premjit Singh #28Ấn Độ | Tiền đạo | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Bidyananda Singh Ấn Độ | Tiền vệ | 29 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Baoringdao Bodo #33Ấn Độ | Tiền đạo | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Manash Protim Gogoi Ấn Độ | Hậu vệ | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Abujar Ấn Độ | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
| Thủ môn | 34 | - | --/--/---- | |
Sunil Benchamin #4Ấn Độ | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Thomas Singh Thounaojam #12Ấn Độ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Arun Singh #10Ấn Độ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Rohit Singh #14Ấn Độ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Danish Aribam #18Ấn Độ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Deepak Singh #22Ấn Độ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shitaljit Atom #25Ấn Độ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Mocha Ấn Độ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Prabin Khangembam Ấn Độ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Robinson Singh Soraisam #21Ấn Độ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Issahak Nuhu Seidu #37Ghana | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Afridi Buyamayum Ấn Độ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
Lilton Shil Ấn Độ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Moirangthem Diya Ấn Độ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Nelson Brazil | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

