
Matagalpa FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jeremy Espinoza Nicaragua | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Ariel Velásquez Nicaragua | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Felipe Herrera Nicaragua | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Raúl Davila Nicaragua | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Luis Vanegas Colombia | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mario Davila Nicaragua | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Jonathan Lopez Gallo Nicaragua | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Waldner Vasquez Nicaragua | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Benavidez Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Darwin Mairena Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Engell Guardado Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Javier Toledo Nicaragua | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jorge Garcia Nicaragua | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jerson Lora Colombia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Carlos Guardado Nicaragua | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Rodolfo Forbes Panama | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Rodolfo Garcia Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Robinson Da Silva Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alexander Zúñiga Nicaragua | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Brandon Ayerdis #18Nicaragua | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Ronaldinho Caicedo Colombia | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Isaac Sequeira Nicaragua | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Robinson Luiz Brazil | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
Jording Centeno Nicaragua | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Samuel Reyes Nicaragua | Tiền đạo | - | --/--/---- |
