
HYH Export Sebaco FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Marcos Campos #15Cuba | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Tiago Imanol Ruiz Diaz #14Argentina | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Winston Herrera #18Nicaragua | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alvaro Figueroa Nicaragua | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Kevin González Nicaragua | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Rigoberto Fuentes Nicaragua | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Marlon Ukles Nicaragua | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Axel Castillo Nicaragua | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Brayan Corea Peru | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Fredman Kirklan Nicaragua | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Keylon Jeffrey Batiz Slate Nicaragua | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jurgen Borge Nicaragua | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ulises Pozo Nicaragua | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Bryan Ordóñez #26Nicaragua | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Efrain Mejia Nicaragua | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Efraín Mejía Nicaragua | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Ocnarpz Rodriguez Nicaragua | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Darwin Corrales Nicaragua | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Ronaldo Pabon Colombia | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Marvin Romero Nicaragua | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

Nicaragua Liga Primera