- Thành phốKuopio
- Sức chứa5000
- Sân vận độngSavon Sanomat Areena
- Thành lập1923
- Giá trị£5.58
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Julius Eskesen #34Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 0.75 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Tommi Jyry #16Phần Lan | Tiền vệ | 27 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Johannes Kreidl #1Áo | Thủ môn | 30 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Kasim Adams #4Ghana | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
Calvin Kabuye #19Uganda | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Piotr Parzyszek #20Ba Lan | Tiền đạo | 33 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Saku Heiskanen #3Phần Lan | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Clinton Antwi #25Ghana | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Valentin Gasc #10Argentina | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
Ayman Aiki #15Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ricardo Araujo #30Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Taneli Hamalainen #33Phần Lan | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Saku Savolainen #6Phần Lan | Tiền đạo | 30 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Joslyn Luyeye-Lutumba #21Phần Lan | Tiền đạo | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Bob Nii Armah #24Ghana | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jerry Voutilainen #7Phần Lan | Tiền vệ | 31 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Niilo Kujasalo #13Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Saikou Touray #22Gambia | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Jaime Moreno #11Nicaragua | Tiền đạo | 31 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Brahima Magassa #28Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Akseli Puukko #29Phần Lan | Hậu vệ | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Samuel Pasanen #14Phần Lan | Tiền vệ | 20 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Arttu Heinonen #17Phần Lan | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Gustav Engvall #9Thụy Điển | Tiền đạo | 30 | 0.125 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Arttu Lotjonen #23Phần Lan | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Petteri Pennanen #8Phần Lan | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Aaro Toivonen #26Phần Lan | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Hemmo Riihimaki #12Phần Lan | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Rasmus Tikkanen #32Phần Lan | Hậu vệ | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Tatu Hukkanen #31Phần Lan | Hậu vệ | 18 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Eemil Tanninen #18Phần Lan | Tiền vệ | 19 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Kasperi Silen #37Phần Lan | Thủ môn | 17 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
Karl Ward #2Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Souleymane Soumahoro #20Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
Kasim Nuhu Ghana | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |






























