
HJK Helsinki
- Thành phốHelsinki
- Sức chứa10766
- Sân vận độngSonera Stadium
- Thành lập1907
- Giá trị£6.28
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Amara Nallo #5Anh | Hậu vệ | 20 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Till Cissokho #3Pháp | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Lassi Lappalainen #26Phần Lan | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Santeri Haarala #29Phần Lan | Tiền đạo | 27 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ville Tikkanen #6Phần Lan | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Leonel Montano #14Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Lingman #10Phần Lan | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Teemu Pukki #20Phần Lan | Tiền đạo | 36 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Matej Markovic #44Croatia | Thủ môn | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Ring #4Phần Lan | Tiền vệ | 35 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Emmanuel Boateng Ghana | Tiền vệ | 29 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mads Borchers #9Đan Mạch | Tiền đạo | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kaius Simojoki #13Phần Lan | Hậu vệ | 20 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Miska Ylitolva #28Phần Lan | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
Mihailo Bogicevic #31Serbia | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Pyry Mentu #8Phần Lan | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Jere Kallinen #15Phần Lan | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Mouhamed Gueye Senegal | Tiền vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alfie Cicale #7Anh | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Liam Moller #22Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Daniel OShaughnessy Phần Lan | Hậu vệ | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() David Ezeh #19Phần Lan | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jesse Ost #1Phần Lan | Thủ môn | 36 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Eemil Toivonen #35Phần Lan | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Toivo Mero #18Phần Lan | Tiền đạo | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mitja Haapanen #12Phần Lan | Thủ môn | 19 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Emil Levealahti #24Phần Lan | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Martin Kirilov #17Phần Lan | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Mouhamed Gueye #32Senegal | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |

Joonas Rantanen
VĐQG Phần Lan

























