
KTP Kotka
- Sân vận độngArto Tolsa Areena
- Giá trị£0.98
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matias Paavola #26Phần Lan | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nathaniel Tahmbi #13Nigeria | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
Gift Sunday #14Nigeria | Tiền đạo | 20 | 0.08 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Maksym Zhuk #33Ukraine | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Samuli Holtta #5Phần Lan | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Joni Makela #7Phần Lan | Tiền vệ | 33 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Petteri Forsell #10Phần Lan | Tiền vệ | 36 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
Paul Adeniran Ogunkoya #9Nigeria | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Onni Hanninen #21Phần Lan | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Derrick Agyei #3Ghana | Tiền vệ | 23 | 0.025 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Arttu Tulehmo #20Phần Lan | Tiền vệ | 19 | 0.025 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Foday Manneh #17Gambia | Tiền đạo | 26 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
Otto Eloluoto #18Phần Lan | Tiền đạo | 18 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Juho Leikas #25Phần Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Otto Huttunen #2Phần Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Christian Chibuzor #4Nigeria | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Luka Puhakainen #30Phần Lan | Hậu vệ | 18 | - | 31/12/2026 |
![]() Mustapha Coker #8Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | - | 31/12/2026 |
Roni Polat #19Phần Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Atomu Tanaka #37Nhật Bản | Tiền vệ | 39 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ruslan Haapalainen #11Phần Lan | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |















