- Thành phốPietarsaari
- Sức chứa5000
- Sân vận độngJakobstads Centralplan
- Thành lập1965
- Giá trị£2.2
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Herman Sjogrell #11Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Erik Gunnarsson #3Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jesper Svenungsen Skau #7Na Uy | Tiền vệ | 23 | 0.175 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Michael Olusoji Ogungbaro #4Nigeria | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Fabian Ostigard Ness #19Na Uy | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Altti Hellemaa #13Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.125 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Aron Bjonback #5Phần Lan | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Adam Vidjeskog #16Phần Lan | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jim Myrevik #21Phần Lan | Tiền vệ | 30 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Rudi Vikstrom #15Phần Lan | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Luca Weckstrom #10Phần Lan | Tiền đạo | 23 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Johan Brunell #6Phần Lan | Hậu vệ | 35 | 0.025 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Kaius Harden #22Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.025 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ville Vuorinen #91Phần Lan | Tiền đạo | 21 | 0.025 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Senne Vits #1Bỉ | Thủ môn | 30 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Joas Snellman #12Phần Lan | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Anton Finell #31Phần Lan | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Felix Kass #2Phần Lan | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Ted Soderstrom #20Phần Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Oliver Kass Kawo #8Syria | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Valde Lofs #24Phần Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Linus Zetterstrom #9Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Elliot Holmang #18Phần Lan | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Joas Vikstrom #27Phần Lan | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Morteza Najafi #30Phần Lan | Tiền đạo | 17 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Emmanuel Mendy #95Gambia | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | 31/12/2026 |


VĐQG Phần Lan























