
Jedinstvo Bihac
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ognjen Obradov Serbia | Hậu vệ | 25 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Elmaddin Mammadov Azerbaijan | Thủ môn | 31 | 0.021 Triệu | --/--/---- |
Imran Bilic #1Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Joao Carlos #2Brazil | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Franklin Chetachukwu Ogboke #3Nigeria | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mladen Zgonjanin #7Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Edis Halilovic #16Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Adin Paro #27Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Dino Mizic #70Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Mateo Bozic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alden Setkic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amir Hadrovic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Nurulah Harbas #9Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Steven Marriaga Tejada #18Colombia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Emanullah Blazevic #22Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mateja Bozic #23Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Amar Smailovic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Dejan Zaric Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Juan Jose Fontemachi Argentina | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Samir Halilagic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Tin Knezevic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Elmin Hadzikadunic #7Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Ali Mahmud #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Kenan Salkanovic #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Sedin Ljuca #20Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Benjamin Kuric Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Nermin Hadzic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
