
FK Sarajevo
- Thành phốSarajevo
- Sức chứa34600
- Sân vận độngOlimpijski stadion Kosevo
- Thành lập1946
- Giá trị£9.01
- Tuổi trung bình24
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Agon Elezi #20Bắc Macedonia | Tiền vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
Mihael Kupresak #77Croatia | Tiền đạo | 25 | 0.6 Triệu | 31/05/2029 |
Rijad Telalovic #5Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
Sergej Ignatkov #35Ukraine | Tiền vệ | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Luka Dajcer #30Croatia | Hậu vệ | 25 | 0.45 Triệu | 31/05/2028 |
Amar Beganovic #22Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 27 | 0.4 Triệu | 31/05/2027 |
Ivan Saric Croatia | Tiền đạo | 25 | 0.4 Triệu | 31/05/2028 |
Ivan Banic #31Croatia | Thủ môn | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Selmir Pidro Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filip Kosi #17Slovenia | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Antonio Galesic #8Croatia | Tiền vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adem Ljajic #10Serbia | Tiền vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Rafail Mamas #66Đảo Síp | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Leo Mikic #9Croatia | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Francis Kyeremeh #11Ghana | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 31/05/2027 |
Ricardo Caraballo #19Colombia | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Filip Zivkovic #24Croatia | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Renato Gojkovic #3Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | 31/05/2027 |
Nikola Djuric Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | 31/05/2029 |
![]() Bartol Barisic #99Croatia | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 31/05/2028 |
Shane Maroodza #2Zimbabwe | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luka Hujber #27Croatia | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Gojko Cimirot #59Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jovan Ivanisevic #6Canada | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Ristovski #33Bắc Macedonia | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Suleiman Meite #38Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
| Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 | |
Muamer Hamzic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Andreja Ristic Serbia | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Sanin Musija #13Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Faris Mehic #40Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 20 | 0.05 Triệu | 31/05/2028 |
Haris Alisah Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Amar Ceric Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2027 |
Gelson Rocha Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 20 | 0.01 Triệu | 15/06/2027 |
Petar Mišković Croatia | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Ante Pokrajcic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Jonathan Agyekum #23Đan Mạch | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Albert Mendy Senegal | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

VĐQG Bosnia & Herzegovina












