Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | 38 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 36 | - | --/--/---- | |
Alkeo Bani Albania | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 49 | - | --/--/---- | |
Daniel Matsuzaka Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
James Fisher Anh | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Henry Curtis Anh | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- | |
Scott Cousins Bulgaria | Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- |
Ryan Wharton Anh | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
James Parker Bulgaria | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Craig Vargas Anh | Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jamie Busby Anh | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Danny Dyer Anh | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Lubomir Guentchev Bulgaria | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Howard Hall Anh | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Lee O'Leary Anh | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Stefan Ilic Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shaun Lucien Anh | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- | |
Ronny Mfinda Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Niko Muir Anh | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Greg Ngoyi Anh | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
Sam Shaban Lithuania | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |

