
Walton Hersham
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Joe Bennett Anh | Hậu vệ | 36 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Harry Mills #2Anh | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mitchal Gough #5Anh | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Seydil Toure #25Senegal | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Eoin Bolger Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Matas Skarna Lithuania | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
Thabo Kuaho Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ethan Light Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Arsen Ujkaj #4Albania | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Jack Wood #14Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Joey Jones Bắc Ireland | Tiền vệ | 32 | - | 30/06/2021 |
Anis Nuur Somalia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Junior Dixon Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Adam Mekki Wales | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Francis Amartey #14Anh | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Mekhi Savage #37Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Kash Odiase Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Dawid Rogalski Ba Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Alex Body Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- |

