- Sân vận độngKouekong Stadium
- Thành lập1960
- Giá trị£74.12
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sehrou Guirassy Guinea | Tiền đạo | 30 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibrahima Sory Bangoura #18Guinea | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Mady Camara Guinea | Tiền vệ | 29 | 7.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Saidou Sow Guinea | Hậu vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Seydouba Cisse #15Guinea | Tiền vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Abdoulaye Toure Guinea | Tiền vệ | 32 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Morlaye Sylla #14Guinea | Tiền đạo | 28 | 2.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mouctar Diakhaby Guinea | Hậu vệ | 30 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Aly Camara Guinea | Hậu vệ | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aliou Balde Guinea | Tiền đạo | 24 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Issiaga Sylla Guinea | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ibrahim Diakite Guinea | Hậu vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jocelyn Janneh Guinea | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Salifou Soumah Guinea | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Naby Youssouf Oulare Guinea | Hậu vệ | 24 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ousmane Camara #12Guinea | Tiền đạo | 28 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Sekou Tidiany Bangoura Guinea | Tiền vệ | 24 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dembo Sylla Guinea | Hậu vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jeanvier Julian Guinea | Hậu vệ | 34 | 0.75 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Amadou Diawara #6Guinea | Tiền vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdoul Karim Traore #9Guinea | Tiền đạo | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Conte Guinea | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Yadaly Diaby #11Guinea | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mory Konate #20Guinea | Tiền vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ibrahima Camara Guinea | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Soumah #4Guinea | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
Gassimou Sylla #10Bỉ | Tiền đạo | 18 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Algassime Bah Guinea | Tiền đạo | 24 | 0.375 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Sekou Sylla #21Guinea | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
Moussa Camara #16Guinea | Thủ môn | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ibrahima Sory Sankhon Guinea | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Lass Bangoura Guinea | Tiền đạo | 34 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Madiou Keita Guinea | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Soumaila Sylla #1Guinea | Thủ môn | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mory Keita Guinea | Thủ môn | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahim Kone Guinea | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ousmane Camara Guinea | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Amadou Cisse #3Guinea | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2028 |
Ibrahima Kaba #21Guinea | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Bangaly Cisse Guinea | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Sahmkou Camara Guinea | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kabinet Kouyate Guinea | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mohamed Bangoura Guinea | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Lansana Sylla #12Guinea | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lass #13Guinea | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alhassane Bangoura Guinea | Tiền vệ | 22 | - | 30/06/2027 |
Ousmane Drame Guinea | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Balla Moussa Conte Guinea | Tiền vệ | 22 | - | 30/06/2028 |
Mohamed Bangoura Guinea | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ismael Camara Guinea | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Yakhouba Gnagna Barry #7Guinea | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Moussa Camara #11Guinea | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2029 |


Vòng loại World Cup khu vực châu Phi



































