- Giá trị£11
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Oumar Sako #3Niger | Hậu vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ali Mohamed #14Niger | Tiền vệ | 31 | 1.6 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Sosah Niger | Tiền đạo | 28 | 0.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Youssouf Oumarou #6Niger | Tiền vệ | 33 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Najeeb Yakubu Niger | Tiền đạo | 26 | 0.4 Triệu | 31/05/2026 |
Yacouba Magagi #18Niger | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Aboubacar Camara #24Niger | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Abdoul Moumouni #13Niger | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Amadou Moutari #20Niger | Tiền đạo | 32 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Hassane Adamou #19Niger | Tiền vệ | 26 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
Ousseini Badamassi #12Niger | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Mahamadou Tanja #22Niger | Thủ môn | 30 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | 0.08 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | 0.08 Triệu | --/--/---- | |
![]() Mohamed Abdourahmane Niger | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Hassane Moussa Niger | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Abdoul-Latif Goumey Niger | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Yahaya Babari Niger | Thủ môn | 33 | - | --/--/---- |
Issiaka Boukary Niger | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Younoussa Abiboulaye Niger | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Adamou Abraham Niger | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Adamou Ibrahim Djibo Niger | Hậu vệ | 28 | - | 01/02/2026 |
Yac Diori Niger | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Yacouba Moctar #5Niger | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Mohamed Pape Niger | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |


Vòng loại World Cup khu vực châu Phi






