
FK Zvijezda 09
- Giá trị£2.9
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Branislav Markovic #11Serbia | Tiền đạo | 28 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Nikola Komazec #11Serbia | Tiền đạo | 39 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
Novica Maksimovic Serbia | Tiền vệ | 38 | 0.18 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Nemanja Kojic Serbia | Tiền đạo | 36 | 0.18 Triệu | 31/01/2020 |
Vladimir Tomović Serbia | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
Nikola Njamculovic #16Serbia | Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Lazar Kulic #1Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 28 | - | --/--/---- | |
Predrag Ristanovic #5Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mladen Dujkovic #13Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lazar Kilibarda #69Serbia | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Bojan Markovic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Vukasin Benovic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
![]() Haris Mehmedagic Croatia | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Novica Elek Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Pero Tesic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Petar Dukanovic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Senedin Hadrovic #2Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Boafo Hayford #88Ghana | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bakir Begagic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ognjen Delmic Serbia | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Miso Jovic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Miko Davidovic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Mahir Rahimic #19Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Aleksandar Mitrovic #21Serbia | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Goran Milovanovic #23Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Badara Badji Serbia | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
David Kitic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Dragan Zivanovic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Dragan Doslo Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
Srdjan Ajkovic Montenegro | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |




