- Giá trị£2.45
- Tuổi trung bình28.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Merrill Nand Fiji | Tiền đạo | 26 | 0.18 Triệu | 31/12/2025 |
Isikeli Sevanaia #22Fiji | Thủ môn | 23 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Setareki Hughes #8Fiji | Tiền vệ | 31 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Ratu Waranaivalu #12Fiji | Tiền vệ | 31 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Etonia Dogalau #15Fiji | Tiền vệ | 25 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Ivan Kumar Fiji | Tiền vệ | 29 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
Sairusi Nalaubu Fiji | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | 31/12/2025 |
| Hậu vệ | 32 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 | |
Epeli Leiroti #3Fiji | Tiền vệ | 31 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 |
Thomas Dunn #6Fiji | Tiền vệ | 23 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 |
Nabil Begg Fiji | Tiền vệ | 22 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 |
| Tiền vệ | 32 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 | |
![]() Roy Krishna Fiji | Tiền đạo | 39 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Akuila Mateisuva Fiji | Thủ môn | 34 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Sterling Vasconcellos #21Fiji | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Kavaia Rawaqa Fiji | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Aporosa Yada Fiji | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Dave Radrigai Fiji | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Rahul Krishna Fiji | Tiền vệ | 35 | 0.08 Triệu | 31/12/2025 |
Gabriele Matanisiga #16Fiji | Hậu vệ | 31 | 0.02 Triệu | 31/12/2025 |
Samuela Kautoga Fiji | Hậu vệ | 39 | 0.02 Triệu | 31/12/2025 |
Jitoko Vulava #1Fiji | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Joela Biuvanua #20Fiji | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Jerome Narayan Fiji | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Sitiveni Rakai #14Fiji | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Samuel Navoce #18Fiji | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Patrick Joseph #5Fiji | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Epeli Valevou #7Fiji | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Rusiate Doidoi #9Fiji | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Penisoni Tirau #13Fiji | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Ilisoni Tuinawaivuvu #23Fiji | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Christopher Wasasala #10Fiji | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Leroy Jennings #11Fiji | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Malakai Lavecake #19Fiji | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |


