
Edinburgh City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ben Stirling Scotland | Hậu vệ | 28 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Anthony McDonald Scotland | Tiền đạo | 25 | 0.203 Triệu | 31/05/2021 |
![]() | Hậu vệ | 40 | 0.135 Triệu | 31/05/2020 |
Robbie Mutch #1Scotland | Thủ môn | 28 | 0.09 Triệu | 30/06/2017 |
Erik Sula Slovakia | Hậu vệ | 31 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Ryan Goodfellow #1Scotland | Thủ môn | 33 | - | 31/05/2018 |
![]() Jamie Walker #3Scotland | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Quinn Mitchell #3Scotland | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jake Service #4Scotland | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Callum Pitt #22Scotland | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jordan McGregor #23Scotland | Hậu vệ | 29 | 0 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Lewis Toshney #24Scotland | Hậu vệ | 34 | - | 13/01/2019 |
Sam Gormley #29Scotland | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Josh Grigor Scotland | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Michael Travis Nam Phi | Hậu vệ | 33 | - | 31/05/2020 |
Mark Weir Scotland | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Greig Allen Scotland | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lewis McArthur Scotland | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Struan Mair Scotland | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ciaran Brian Scotland | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
James Farrell #4Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Jack Leitch #6Scotland | Tiền vệ | 31 | 0 Triệu | 31/05/2026 |
Jason Jarvis #11Scotland | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
James Lyon #15Scotland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Oliver McDonald #16Scotland | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jamie McConnell #16Scotland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Cameron McKinley #16Scotland | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Ricky Waugh #16Scotland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jake Rennie #17Scotland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lucas Quinn #18Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Stanley Wilson #19Scotland | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Dylan Williams #31Scotland | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Callum Brodie #31Scotland | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Cole Williams #32Scotland | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Callum Tapping Scotland | Tiền vệ | 33 | - | 31/05/2019 |
Daniel Jardine Scotland | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Lucas Berry Scotland | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aidan Burgess Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Peter Gwong-Rwad Scotland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Bradley Barrett Scotland | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Brodie Devine Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Cai McNamara Scotland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Callum Wilson Scotland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Callum Waller Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lennon Walker Scotland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Logan Myles Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Calum Tapping Scotland | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Shea Scally Scotland | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aaron Waller Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
James Stokes #7Scotland | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Innes Lawson #11Scotland | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Szymon Plesiewicz #15Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Divine Iserhienrhien #25Scotland | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Max Guthrie #27Scotland | Tiền đạo | 20 | - | 31/05/2025 |
![]() Danny Handling Scotland | Tiền đạo | 32 | - | 31/05/2020 |
Michael McFarlane Scotland | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
![]() Allan Smith Scotland | Tiền đạo | 32 | - | 31/05/2021 |
Ouzy See Scotland | Tiền đạo | 32 | - | 31/05/2018 |
Jaden Ferguson Scotland | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Robbie Mahon Ireland | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Momodou Sambou Scotland | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Tommy North Scotland | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Gary Naysmith












