
Jedinstvo Bijelo Polje
- Sân vận độngUl. N. Merdovica bb
- Giá trị£1.67
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andrej Cvijovic #33Montenegro | Hậu vệ | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Arsenije Cepic #15Montenegro | Tiền vệ | 23 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Momcilo Dulovic #5Montenegro | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Ognjen Obradovic #6Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Zarko Korac #11Montenegro | Tiền đạo | 39 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Haris Banda #24Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2025 |
Djordjije Cvijovic Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Mirza Idrizovic #10Montenegro | Tiền vệ | 29 | 0.12 Triệu | 31/12/2025 |
Milos Nikolic #23Serbia | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Goran Akovic #44Montenegro | Thủ môn | 24 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Takeru Komiya #30Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Srdjan Scepanovic #55Montenegro | Hậu vệ | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Sead Dacic #19Montenegro | Tiền vệ | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Aldin Musovic #9Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Danis Kolic #22Montenegro | Tiền vệ | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Lazar Sekularac #27Montenegro | Hậu vệ | 20 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Rijad Džafić Montenegro | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
![]() Vuko Vujovic Montenegro | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Filip Scekic #2Montenegro | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Balsa Barovic #17Montenegro | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nihad Balic #21Montenegro | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Giorgos Makridakis #56Hy Lạp | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Đorđije Cvijović Montenegro | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zijad Mahmutovic #14Montenegro | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yonathan Rodriguez #32Argentina | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Luca Estabio Argentina | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Pavle Bozovic Montenegro | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Veljko Radenovic Montenegro | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Alden Skrijelj #8Montenegro | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Andrej Djukic #77Serbia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Nemanja Pavicevic Montenegro | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Velid Skrijelj Montenegro | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

