
Ready
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kasper Halvorsen Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Lars Arve Bjornerud Na Uy | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Eero Nygren Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Eirik Daehli Ryen Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Ernst Abrandt Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Henrik Myklebust Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lauritz Skjelle Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mathias Ebbesen Na Uy | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Marius Oyen Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mattias Seip Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Thomas Bjertnaes Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Jakob Norheim Schei Na Uy | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Anders Engebretsen Na Uy | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Torjus Jorgensen Na Uy | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Iver Nystuen Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
