
Chasetown
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kris Taylor #19Anh | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Max Chimenes Anh | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Luke Yates Anh | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kris Taylor #19Anh | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Max Chimenes Anh | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Luke Yates Anh | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |