- Giá trị£0.05
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marius Mouandilmadji #10Chad | Tiền đạo | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
Eric Mbangossoum #6Chad | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Djawal Kaiba #14Chad | Tiền vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Haroun Tchaouna #7Chad | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Yves Allarabaye #17Chad | Tiền vệ | 23 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Wiliam Damba #18Chad | Tiền vệ | 23 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Jourdain Mbaynassem #22Chad | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Dia Wah Michael #3Chad | Hậu vệ | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Felix Noubara #4Chad | Hậu vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Mahamat Thiam #6Chad | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Charles Tchouplaou #8Chad | Hậu vệ | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Wanre Daikreo #15Chad | Hậu vệ | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Natoyoum Osee #13Chad | Tiền vệ | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Franky Tchaouna #5Chad | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Celestine Ecua #11Chad | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Franck Tchaouna Chad | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Gabkala Daba #21Chad | Hậu vệ | 22 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Benjamin Merba #20Chad | Tiền vệ | 0.02 Triệu | --/--/---- | |
Abdoul Aziz #2Chad | Tiền đạo | 0.02 Triệu | --/--/---- | |
Adoassou Matthieu #1Chad | Thủ môn | 33 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 33 | - | --/--/---- | |
Gadin Allambatnan #16Chad | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Mbaiossoum Samba Diallo #16Chad | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 31 | - | --/--/---- | |
Moustapha Azaki Al-Hadj #5Chad | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ahmat Moussa Youssouf #11Chad | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mahamat Abakar #19Chad | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Haroun Abakar Chad | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- | |
Ebenezer Sangta #4Chad | Tiền vệ | 23 | - | 30/06/2025 |
Difane Abdoulaye #14Chad | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lassine Kouma Chad | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Hiver Amine #9Chad | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Fabien Djedanoum #15Chad | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Bertrand Mani #33Cameroon | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |




