- Thành lập1960
- Giá trị£5.25
- Tuổi trung bình26.4
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mamadou Sangare #20Mali | Tiền vệ | 24 | 40 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nene Dorgeles Mali | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mahamadou Doumbia #8Mali | Tiền vệ | 22 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ousmane Camara #25Mali | Hậu vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Soumaila Diabate Mali | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ange Tia Mali | Tiền vệ | 20 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mamadou Doumbia #18Mali | Tiền đạo | 20 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dieng Aliou #23Mali | Tiền vệ | 29 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gaoussou Diakite #27Mali | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lassana Coulibaly #11Mali | Tiền vệ | 30 | 2.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fode Doucoure #13Mali | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Woyo Coulibaly #26Mali | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kalidou Sidibe Mali | Tiền vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Gaoussou Diarra #21Mali | Tiền đạo | 24 | 1.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nathan Gassama #28Mali | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alpha Sissoko Pháp | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Amadou Dante #3Mali | Hậu vệ | 26 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Ousmane Diakite #6Mali | Tiền vệ | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Moussa Diakite #18Mali | Tiền vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mamadou Maiga Mali | Tiền vệ | 31 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wilson Samake #9Mali | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Djigui Diarra #16Mali | Thủ môn | 31 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahima Cisse #5Mali | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ismael Diawara #1Mali | Thủ môn | 32 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Mamadou Samassa #22Mali | Thủ môn | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
NGolo Traore #22Mali | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Ngolo Traore Mali | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Mamadou Harouna Camara #2Mali | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Issa Djiguiba Mali | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Sidiki Maiga #7Mali | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |



























