
Brisbane City SC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Josh Langdon #1Úc | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Sam Flannery #18Úc | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Karl Johan Pechter Estonia | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Bilal Sadozai #3Úc | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nathan Beagley #4Úc | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
![]() Corey Browne #26Úc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Kingston Vaitusi Samoa | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
![]() | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Scott Halliday #2Úc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Jack Waldock #7Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jakob Mudnic #10Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Masashi Yokoyama #12Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Noah McGrath #14Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Marc Galindo #16Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zach Rossi #21Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ethan Docherty #27Úc | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Oliver Plusnin #8Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Marcus Barnes #9Anh | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Malakai Love-Semira #11Fiji | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Kye Bolton #15Úc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

NPL Queensland Úc


