
Bobigny A.C.
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rosario Latouchent #70Mauritius | Hậu vệ | 30 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Glen Matondo Pháp | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Kais Benabdelouahed Algeria | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lassana Konte Pháp | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Mady Soare Pháp | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Seydoux Wassa Mauritania | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Stacy Misiatu #26Pháp | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Aboubakar Toure Pháp | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Yoann Beaka Pháp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Theo Owono Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ewann Regulus Guadeloupe | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Enzo Daoud #9Pháp | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Alpha Traore Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Ali Tounkara Pháp | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Anthony George Pháp | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Brayan Futgnia Pháp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Bruno Goncalves Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Thierry Lemaitre Pháp | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Kakothiack Mendy Pháp | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |

