
Black Bulls
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Clesio Bauque Mozambique | Tiền đạo | 32 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Danilo Muze #2Mozambique | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Fidel Sousa #7Mozambique | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hammed #10Nigeria | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Khadre Gueye #21Senegal | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Akporoh Rume #23Nigeria | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Candido Osvaldo Mathe Mozambique | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Cremildo Mozambique | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Ifoni Ejaita Nigeria | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Francis Ayuba #17Nigeria | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Abdou Diedhiou Senegal | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Moctar Diallo Senegal | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

