
Al Masry
- Thành lập1920
- Giá trị£10.78
- Tuổi trung bình27.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mahmoud Hamada #14Ai Cập | Tiền vệ | 33 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mostafa El Aash #23Ai Cập | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oussama Zemraoui #27Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Baher El Mohamady #2Ai Cập | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Karim El Eraki #7Ai Cập | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Amr El Saadawy #13Ai Cập | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohsen Salah #9Ai Cập | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Abderrahim Deghmoum #30Algeria | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Kingsley Eduwo #20Nigeria | Tiền đạo | 30 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bonheur Mugisha #21Rwanda | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Karim Bambo #10Ai Cập | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Khaled Sobhi #5Ai Cập | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
Mohamed Makhlouf #6Ai Cập | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Mounder Temine #25Algeria | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Mohamed El Shami #11Ai Cập | Tiền đạo | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
Mido Gaber Ai Cập | Tiền vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Mahmoud Hamdy #16Ai Cập | Thủ môn | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmed Ayman Mansour #3Ai Cập | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mohamed Hashem #29Ai Cập | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Hassan Ali #8Ai Cập | Tiền vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Ameed Sawafta #18Palestine | Tiền vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Omar El Saaiy #33Ai Cập | Tiền vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
Ahmed Sharaf #37Ai Cập | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Ahmed El Armouty Ai Cập | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Essam Tharwat #1Ai Cập | Thủ môn | 37 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Mostafa Aboul-Kheir #12Ai Cập | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Youssef El Gohary #17Ai Cập | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Ziad Farag #28Ai Cập | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Listowel Amankona Ghana | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Mohamed Shehata #31Ai Cập | Thủ môn | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Kylian Karsenty #29Pháp | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Abdel Wahab Nader #36Ai Cập | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mohamed Basten Ai Cập | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ahmed Mahmoud #15Ai Cập | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Ahmed Ashraf #37Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ahmed Ali Dabash #40Ai Cập | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mahmoud Ashraf Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohammed Gaber #22Ai Cập | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Ahmed Fouad #34Ai Cập | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Ahmed El Armouty Ai Cập | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |

VĐQG Ai Cập







