
Abo Qair Semads
- Giá trị£1.4
- Tuổi trung bình27.9
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Khaled Kerdagli #70Syria | Hậu vệ | 29 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Shika #25Ai Cập | Thủ môn | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gaber Kamel #3Ai Cập | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahmed Dahesh #27Ai Cập | Hậu vệ | 28 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Emad Hamdi #8Ai Cập | Tiền vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Mohamed Morsi Ai Cập | Tiền vệ | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Mahmoud Genesh #1Ai Cập | Thủ môn | 39 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Favour Akem #23Nigeria | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Ali Hussein #29Ai Cập | Tiền đạo | 33 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Dabash #4Ai Cập | Hậu vệ | 34 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahmed Awad #20Ai Cập | Hậu vệ | 31 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emad Fathi #17Ai Cập | Tiền vệ | 33 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
Bashar Al-Shobaki Palestine | Hậu vệ | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Mohamed Essam Ai Cập | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
Seif Al Agouz Ai Cập | Tiền vệ | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mahmoud Abou-Gouda #9Ai Cập | Tiền đạo | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahmed Khaled #22Ai Cập | Tiền đạo | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Ziad Farag #28Ai Cập | Tiền vệ | 24 | 0.025 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mostafa Abdelrahim Shehata #11Ai Cập | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seif Shika #21Ai Cập | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | 30/06/2028 |
Mahmoud Oksha Ai Cập | Tiền đạo | 27 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
El Sayed El Sawy #16Ai Cập | Thủ môn | 35 | - | --/--/---- |
Mohamed Alaa #6Ai Cập | Hậu vệ | 27 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Islam Ashraf #12Ai Cập | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Ayman Abdelhamid El Gazar #24Ai Cập | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |
Islam Gaber #26Ai Cập | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Ahmed Fayez Ai Cập | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Eyad Salah Ai Cập | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ahmed Fayez #5Ai Cập | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mohamed Ashraf #7Ai Cập | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Ramez Milad #14Ai Cập | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Omar Ibrahim #15Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Youssef Hamdi #30Ai Cập | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Abouda Abu Joudeh Ai Cập | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Adham Hamada Ai Cập | Tiền vệ | 29 | - | 30/06/2028 |
Anas Shandi Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ahmed Adel Ai Cập | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ahmed Adham Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hossam Barakat Ai Cập | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mahmoud Abduh Ai Cập | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mahmoud Kashlat Ai Cập | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Mohamed Emara Ai Cập | Tiền vệ | 52 | - | --/--/---- |
Muhammad Osha Ai Cập | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mouhammad Magdy Ai Cập | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Nasr Ramadan Ai Cập | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Ziad Reyad Ai Cập | Tiền vệ | 23 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Ziad Shaker Ai Cập | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Taha Ibrahim Ai Cập | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
![]() Ali Hussein #29Ai Cập | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Khaled Rabiaa #33Ai Cập | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Mohamed Camara #38Guinea | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Abdelrahman El Desouki Ai Cập | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Diaa Elsayed Ai Cập | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Hesham Ramadan Ai Cập | Tiền đạo | 30 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Kareem Ashraf Ai Cập | Tiền đạo | 32 | - | 30/06/2026 |
Mohamed Essam Ai Cập | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Seif El Din Ali Mohamed Ai Cập | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
John Mbachu Nigeria | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
















