
Bedford Town
- Thành phốCardington
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() George Moncur #11Anh | Tiền vệ | 33 | 0.325 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Jevani Brown Jamaica | Tiền đạo | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Cole Kpekawa Anh | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | 31/05/2020 |
![]() | Hậu vệ | 36 | 0.045 Triệu | 30/06/2022 |
Rob Howard Anh | Hậu vệ | 27 | - | 30/06/2021 |
Ben Nugent Anh | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Jack Jenkins #20Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Huw Dawson Wales | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Reece Evans #9Bắc Ireland | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Bruno Andrade #21Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 33 | - | 30/06/2022 |
Michael Gyasi #31Đức | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Zanda Siziba Zimbabwe | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Jack Green Anh | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Ryan Doherty Ireland | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |




