ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu24Thắng3 (13%)Hòa9 (38%)Bại12 (50%)Điểm0.75Thống kêBàn thắng19 (0.79)Bàn bại35 (1.46)Thẻ vàng110 (4.58)Thẻ đỏ8 (0.33)