
Young Elephants FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kydavone Souvanny #9Lào | Tiền vệ | 27 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kydavone Souvanny #9Lào | Tiền vệ | 27 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |