
Young Apostles
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Edem Ofosu #12Ghana | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Claude Shooting Borrtey #19Ghana | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
John Afram #20Ghana | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Mobarick Zakari Abdul #34Ghana | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Richmond Coka Ghana | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Agyemang Kingsford #2Ghana | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Abdul Ganiyu Muftaw #5Ghana | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Vincent Mobilla #17Ghana | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
RIchmond Opoku #40Ghana | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ali Ganiwu Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Clinton Opoku Ghana | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ramzy Abubakar Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mathias Amegbe Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Samuel Amankwah Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Samuel Prempeh Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yahaya Suleiman Nigeria | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Emmanuel Kyei Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Huseine Issah #11Ghana | Tiền đạo | - | --/--/---- |
