
Wefaq Sabrata
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Rafik Kamergi #99Tunisia | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Abdulrahim Zagrouba Libya | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
Said Al Naily Libya | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Elyas Ben Husian Libya | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Moataz Al Mehdi Libya | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Junior Figongang Cameroon | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
