
Walferdange
- Giá trị£0.3
- Tuổi trung bình24.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ismael Sow #33Pháp | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
David Mendes Luxembourg | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Francisco Jose Peti Monteiro Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Adriano Ferraz Luxembourg | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Andre Da Silva Luxembourg | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Charles Droues Luxembourg | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Tiago Semedo Monteiro Luxembourg | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marco Da Silva Luxembourg | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sami Fettahi Pháp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Cehaib El Moutawakil #47Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Elton Rosario Cape Verde | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
Patrick Macedo Luxembourg | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
