
Volda
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Solve Saeter Na Uy | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Adrian Sundalskleiv Na Uy | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Evan Dyrhol Aambo Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Andreas Brandal Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Andreas Tangen Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Olav Ervik Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Olai Bjordal Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jack Alme Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Knut Myklebust Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kenneth-Andre Hole Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Pijus Marcinkevicius Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Sverre Saetre Orten Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
William Aarseth Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bendik Froysa Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Robert Mathias Dahlberg Thụy Điển | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Magnus Bischoff Na Uy | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Thomas Hole Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Sigve Viddal Na Uy | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
