
Jong Ajax Amsterdam
- Thành phốAmsterdam
- Sức chứa51638
- Sân vận độngAmsterdam Arena
- Thành lập1900
- Giá trị£10.9
- Tuổi trung bình19.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rayane Bounida Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdoulaye Camara #20Pháp | Tiền vệ | 18 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fouad Zahouani #5Ma Rốc | Hậu vệ | 20 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joeri Heerkens Hà Lan | Thủ môn | 20 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mohammed Abdella #8Hà Lan | Tiền vệ | 17 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emre Unuvar #9Hà Lan | Tiền đạo | 18 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marvin Muzungu #4Pháp | Hậu vệ | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jano Monserrate #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jan Faberski Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pharell Nash #11Hà Lan | Tiền đạo | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mylo van der Lans #17Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
| Tiền đạo | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 | |
![]() Jinairo Johnson #18Hà Lan | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tijn Peters #21Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mark Verkuijl #6Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Avery Appiah #16Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luca Messori Hà Lan | Tiền vệ | 19 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Charlie Setford #1Anh | Thủ môn | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan van de Pavert #2Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Damian van der Vaart Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Kalokoh Sierra Leone | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aymean El Hani #12Ma Rốc | Thủ môn | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Valentijn van der Velde #30Hà Lan | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Geronimo Spina #3Argentina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Jahyendrow Amour Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leroy Frankel Hà Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Luuk Beekman Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sesynijo Tilborg Hà Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Levi Acheampong #22Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Thijmen Romers Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Anass Moumane #23Hà Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Paulo Silva #24Hà Lan | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Leo Salazar #25Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Elias Mechrouh Ma Rốc | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |



























