
U20 Séc
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tom Sloncik Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexandr Buzek #21Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Daniel Samek Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Viktor Baier #16Cộng hòa Séc | Thủ môn | 21 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ondrej Kukucka #3Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 22 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
Filip Sancl #8Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Eric Hunal #4Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 21 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Stepan Misek #19Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Roman Mokrovics #20Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 20 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Vojtech Hranos Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 20 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Vaclav Jindra #4Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 20 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Filip Spatenka #20Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Jan Tredl #12Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 22 | 0.375 Triệu | --/--/---- |
![]() Petr Zika Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() FIlip Slavata #1Cộng hòa Séc | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Elias Pitak #12Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Lukas Saal #5Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Vaclav Zahradnicek #15Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Daniel Polak Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Samuel Pikolon #10Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Daniel Toula #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Filip Vecera #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |











