
NK Celik
Chưa cập nhật
- Thành phốZenica
- Sức chứa15300
- Sân vận độngBilino Polje
- Thành lập1945
- Giá trị£3.3
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kenan Horic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 36 | 0.54 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Marin Popovic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 32 | 0.255 Triệu | --/--/---- |
![]() Adis Nurkovic Croatia | Thủ môn | 40 | - | --/--/---- |
Haris Jupic Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Faris Bajramovic #2Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Amer Hodzic #3Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amar Jusic #6Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nedim Smajlovic #19Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amer Masetic #27Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Aladin Isakovic #99Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
Slavko Brekalo Bulgaria | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Carlos Fabian Leon Filipetto Puerto Rico | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Mahir Mehic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Enio Zilic Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nikola Baban #17Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jahja Bajric #22Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Danis Tolja #25Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nermin Jamak Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Sevko Okic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Semir Music Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Emrah Palackic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Anel Dedic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kenan Delic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Harun Vardo Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Mirza Prguda Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Selim Zuna Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ali Meduseljac #8Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Denin Jamakovic #16Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Arman Dzankovic #80Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Anes Masic Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Vernes Selimovic Bulgaria | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |


