
Songkhla FC
Chưa cập nhật
- Giá trị£1.78
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Thiago Rodrigues da Silva, Mosquito #11Brazil | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Bukkoree Lemdee #14Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdulhafiz Bueraheng #15Thái Lan | Hậu vệ | 31 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alex Flavio Santos Luz #27Brazil | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Sebastian Scaroni #88Úc | Tiền vệ | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Samuel Cunningham #89Thái Lan | Thủ môn | 37 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Anuchit Ngrnbukkol #30Thái Lan | Tiền vệ | 33 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Sittichok Paso #31Thái Lan | Tiền vệ | 27 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 36 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Chima Uzoka #10Philippines | Tiền đạo | 28 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Abdulhafis Nibu #5Thái Lan | Hậu vệ | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Nobparut Raksachum #6Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Ekkasit Chaobut #13Thái Lan | Tiền vệ | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Basree Sanron #19Thái Lan | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Pasdsakorn Sripudpong #24Thái Lan | Tiền đạo | 32 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Lennard Wurster #73Thái Lan | Hậu vệ | 20 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Apiwat Chuprai #9Thái Lan | Tiền đạo | 26 | 0.025 Triệu | 30/06/2028 |
Phuchakhen Chandaeng #32Thái Lan | Tiền đạo | 27 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Sanan Samala #66Thái Lan | Tiền đạo | 28 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Sorawat Phosaman #46Thái Lan | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Jedtarin Bunchod #50Thái Lan | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Fasin Silased #99Thái Lan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Muhammadburhan Awae #2Thái Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Sitthichai Chimrueang #4Thái Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Amad Heembenmad #21Thái Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Rungrod Mudlah #22Thái Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Chanchon Jomkao #36Thái Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Thiraphong Yangdi #16Thái Lan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Amnuai Nueaoon #28Thái Lan | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Rattasart Makasoot #18Thái Lan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Panitan Rakboon #23Thái Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |




