
Druzhba Maykop
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Danil Savinykh #16Nga | Hậu vệ | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Levon Bayramyan #23Nga | Tiền vệ | 28 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Maksim Vertiev #88Nga | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 26 | - | --/--/---- | |
Temir Khuako #3Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Madin Kobzh #4Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Soslan Cherdzhiev #44Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Anzor Ashev #8Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Shakhban Gaydarov #8Nga | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Tamirlan Khakhov #15Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Dmitry Shirkovsky #59Nga | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Eddi Tsanava Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Zaid Koblev Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Asker Delok #13Nga | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Daniil Antonenko #20Nga | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Amir Konov Nga | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
