
Hinna
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jonas Jorgensen Na Uy | Hậu vệ | 20 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Aldon Sallabegolli Na Uy | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Espen Jakobsen Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Andreas Eiane Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ola Alsaker Skjefras Na Uy | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Sjur Drechsler Na Uy | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mats Dale Valvatne Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Fredrik Tangen Na Uy | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Fredrik Thulin Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mats Mauset Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mikal Aga-Maele Na Uy | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Jonas Sandvik Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Vegard Foyen Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zana Baris Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Espen Ringlund Na Uy | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Mats Gramstad Na Uy | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Aryan Moghimi Na Uy | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Johannes Hinna Na Uy | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
