
Madla IL
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Stale Saethre Na Uy | Hậu vệ | 33 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Aydan Nowitzki Na Uy | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Elias Kebede Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Dana Peroti Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lucas Soras Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Rolf Hesby Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marius Rabenorolahy Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mohammed Galan Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Norbert Marchewka Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sebastian Sandtorv Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Sander Bergset Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Viktor Hovland Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Aleksander Gundersen Na Uy | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Isak Alsaker Rodge Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jonas Halsne #8Na Uy | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Arne Bjornsen Na Uy | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
Arne Kotlica Kotlica Na Uy | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Fredrik Osmundsen Na Uy | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Mathias Dessingue Na Uy | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
