- Thành phốSydney
- Sân vận độngAdelaide Oval
- Thành lập1922
- Giá trị£77.4
- Tuổi trung bình27.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 23 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jordan Bos #5Úc | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cristian Volpato #20Úc | Tiền vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mohamed Toure #9Úc | Tiền đạo | 22 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nestory Irankunda #17Úc | Tiền đạo | 20 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Harry Souttar #19Úc | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aiden ONeill #13Úc | Tiền vệ | 28 | 3 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Cameron Devlin #14Úc | Tiền vệ | 28 | 2 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Mathew Ryan #1Úc | Thủ môn | 34 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Patrick Beach #18Úc | Thủ môn | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Cameron Burgess #21Úc | Hậu vệ | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Herrington #25Úc | Hậu vệ | 19 | 1.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Conor Metcalfe #8Úc | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Paul Okon-Engstler #24Úc | Tiền vệ | 21 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kai Trewin #15Úc | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jackson Irvine #22Úc | Tiền vệ | 33 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nishan Velupillay #23Úc | Tiền đạo | 25 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Jacob Italiano #4Úc | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ajdin Hrustic #10Úc | Tiền vệ | 30 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Paul Izzo #12Úc | Thủ môn | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Milos Degenek #2Úc | Hậu vệ | 32 | 0.5 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Tete Yengi #26Úc | Tiền đạo | 26 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Jason Geria #6Úc | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Awer Mabil #11Úc | Tiền đạo | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathew Leckie #7Úc | Tiền đạo | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Aziz Behich #16Úc | Hậu vệ | 36 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |


Anthony Popovic
























