
U23 Ma Rốc
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yanis Begraoui #13Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Bouchouari #6Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Couhaib Driouech #7Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yassine Kechta #13Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Amine El Ouazzani #9Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ayman El Wafi #5Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Younes Taha #25Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ibrahim Salah #13Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aimen Moueffek Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() El Mehdi Maouhoub #15Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Haytam Manaout #20Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mouad Dahak #21Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Yahya Ben Khaleq #4Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() El Mehdi Moubarik #6Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Reda Laalaoui #10Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 0.85 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hatim Essaoubi #25Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adil Tahif #15Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Ayoub Amraoui #18Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aymane Mourid #5Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.7 Triệu | 05/06/2029 |
![]() Mohamed Nassoh #9Ma Rốc | Tiền vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oussama Zemraoui #23Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohamed Katiba #20Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Akram Nakach #30Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | 0.55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mohammed Essahel #8Ma Rốc | Tiền vệ | 23 | 0.55 Triệu | --/--/---- |
![]() Mahmoud Bentayg #3Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mehdi Boukamir #4Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Youness Akharraz #2Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Yassine Amhih #4Ma Rốc | Hậu vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mohamed Bakhkhach #7Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Amine Et Taibi #19Ma Rốc | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bilal El Ouadghiri Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayoub Al-Maamouri #11Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Salim El Jebari #7Ma Rốc | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ishak Zidani #4Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 0.375 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdelilah Madkour #29Ma Rốc | Hậu vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdel Maali #77Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ibrahim Idrissi Bouzidi #6Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.325 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Taoufik Razko #20Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Zouhir Eddib #99Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Abdellah Haimoud Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 0.275 Triệu | 30/06/2024 |
Karim Ait Mohamed #10Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.203 Triệu | --/--/---- |
![]() Youssef Dalouzi #77Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Reda Asmama #1Ma Rốc | Thủ môn | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Yassine Senhaji #77Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Elias Mago #12Bỉ | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Walid Hasbi Ma Rốc | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
![]() Montasser Lahtimi #10Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | 30/06/2027 |
![]() Faffa El Yazid #11Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Hamza Qarqor #186Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Nacer Moustaghfir #14Ma Rốc | Tiền đạo | 23 | - | 30/06/2028 |

Thế vận hội Olympic








































