Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nikoloz Chikovani #71Georgia | Tiền đạo | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2030 |
Kristian Shevchenko #7Ukraine | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Raul Vancea #3Romania | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Conrad Hunt Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Josh Keyes #42Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Amar Sanghrajka #60Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Nickson Okosun #9Ireland | Tiền đạo | 20 | - | 30/11/2024 |
Zavier Massiah Edwards #14Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Jake Watkiss Anh | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- | |
Max Smith Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |


