
U21 Đức
- Giá trị£297.6
- Tuổi trung bình21.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Said El Mala Đức | Tiền vệ | 20 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Finn Jeltsch #4Đức | Hậu vệ | 20 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Brajan Gruda #17Đức | Tiền đạo | 22 | 28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Noah Atubolu #1Đức | Thủ môn | 24 | 20 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rocco Reitz #18Đức | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Merlin Rohl #8Đức | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | --/--/---- |
![]() Ansgar Knauff #7Đức | Tiền đạo | 24 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mio Backhaus #1Đức | Thủ môn | 22 | 12 Triệu | --/--/---- |
![]() Mert Komur #8Đức | Tiền vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 12 Triệu | --/--/---- |
![]() Ilyas Ansah #21Đức | Tiền đạo | 22 | 12 Triệu | --/--/---- |
![]() Tom Rothe #3Đức | Hậu vệ | 22 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Caspar Jander #16Đức | Tiền vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dzenan Pejcinovic #9Đức | Tiền đạo | 21 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nelson Weiper #19Đức | Tiền đạo | 21 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anton Kade Đức | Tiền đạo | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolo Tresoldi #9Đức | Tiền đạo | 22 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Eric Martel #6Đức | Tiền vệ | 24 | 8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Ullrich #13Đức | Hậu vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Max Rosenfelder #5Đức | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | --/--/---- |
![]() Jan Thielmann #11Đức | Hậu vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Muhammed Damar #10Đức | Tiền vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tjark Ernst #12Đức | Thủ môn | 23 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tim Oermann #14Đức | Hậu vệ | 23 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elias Baum #21Đức | Hậu vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jamil Siebert #15Đức | Hậu vệ | 24 | 3.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nahuel Noll #23Đức | Thủ môn | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |

Euro U21



























