
U21 Đan Mạch
- Giá trị£69.3
- Tuổi trung bình21
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Conrad Harder #10Đan Mạch | Tiền đạo | 21 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oscar Hojlund #15Đan Mạch | Tiền vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thomas Kristensen #3Đan Mạch | Hậu vệ | 24 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oliver Sorensen #6Đan Mạch | Tiền vệ | 24 | 7.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Elias Jelert #19Đan Mạch | Hậu vệ | 23 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tochi Phil Chukwuani #5Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Clement Bischoff #20Đan Mạch | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Hey #14Đan Mạch | Hậu vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Isak Jensen #7Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() William Boving Vick #8Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oscar Schwartau #11Đan Mạch | Tiền đạo | 20 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oscar Luigi Fraulo #18Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() William Clem #18Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sebastian Otoa #21Đan Mạch | Hậu vệ | 22 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Villads Nielsen #5Đan Mạch | Hậu vệ | 21 | 2.3 Triệu | 31/07/2028 |
![]() Tobias Slotsager #5Đan Mạch | Hậu vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() August Priske Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 1.6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Theo Sander #22Đan Mạch | Thủ môn | 21 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adelgaard Aske #23Đan Mạch | Hậu vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() William Lykke #16Đan Mạch | Thủ môn | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |




















