
U19 Thụy Điển
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Love Arrhov #20Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fredrik Hammar Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eybi Nije Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kevin Filling Thụy Điển | Tiền đạo | 18 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filip Ohman #5Thụy Điển | Hậu vệ | 18 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Adrian Lahdo #18Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
Elias Pihlstrom Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
Axel Bronner #6Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Benjamin Brantlind #10Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Kenan Busuladzic #16Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Kalipha Jawla #9Thụy Điển | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Charlie Pavey #2Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
Noel Sernelius Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Elvis van der Laan #3Thụy Điển | Hậu vệ | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harry Hilvenius #3Thụy Điển | Hậu vệ | 19 | 0.1 Triệu | 31/12/2030 |
Gideon Granstrom Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Ake Andersson Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Ludvig Arvidsson #17Thụy Điển | Tiền đạo | 18 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Leonardo De Oliveira #18Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Adam Stroud #13Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0.075 Triệu | 31/12/2028 |
Teddy Bergqvist Thụy Điển | Tiền đạo | 27 | 0.064 Triệu | 31/12/2017 |
Fred Bozicevic #11Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2028 |
Nils Ramming #12Thụy Điển | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Albin Gashi Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
William Rashidi Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ossian Nordvall #6Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Markus Bjorkqvist Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Emil Sadarangani Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Viggo Jeppsson Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Yannick Geiger Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ahmed Saeed #7Thụy Điển | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Melvin Ljungqvist Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 19/08/2028 |
Santino Samuyiwa Thụy Điển | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Euro U19














