
U19 Macedonia North
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dimitar Danev Bắc Macedonia | Tiền vệ | 20 | 0.28 Triệu | 30/06/2029 |
Numan Ajetovikj Bắc Macedonia | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
| Tiền vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
Teodor Nikolovski #15Bắc Macedonia | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Lorik Kaba Jakupi #27Bắc Macedonia | Tiền đạo | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Ditmir Hoxha #9Bắc Macedonia | Hậu vệ | 18 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Amir Nuhija Bắc Macedonia | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Alban Rochi #2Bắc Macedonia | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Andrej Murdjeski #13Bắc Macedonia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Marko Stojilevski #24Bắc Macedonia | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Agon Bajrami Albania | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Andrej Ljubevski Bắc Macedonia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Andrej Velkov Bắc Macedonia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() David Stojanovski Bắc Macedonia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luka Atanasovski Bắc Macedonia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Naim Sinanov Bắc Macedonia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
David Angelevski #8Bắc Macedonia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
David Ristovski #10Bắc Macedonia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nenad Damjanovski #10Bắc Macedonia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ivan Tanchev #19Bắc Macedonia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ivo Markovski #19Bắc Macedonia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gabriel Taleski #99Bắc Macedonia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Almir Podgragja Bắc Macedonia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Fikret Ljivareka Bắc Macedonia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sinani Milot Bắc Macedonia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Damjan Bucevski #7Bắc Macedonia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Stefan Brankovski #11Bắc Macedonia | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Emir Sabotikj Bắc Macedonia | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Stefan Mladenovski Bắc Macedonia | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Euro U19