
U19 Bayern Munich
- Thành phốMunich
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Leonard Ruland #1Đức | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Roko Mijatovic #4Croatia | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ljubo Puljic #5Croatia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luis Schafer Đức | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Max Mergner #6Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Michael Matosevic #14Áo | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Bohdan Olychenko Ukraine | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kurt Ruger Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Roy Snip Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Simon Zols Đức | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Sadiki Chemwor #16Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Aristide Hentcho #19Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
Frank Egwuatu Nigeria | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
Chris Afanou Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Noah Codjo-Evora Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
