
Tây Ban Nha U19
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Thiago Pitarch Pinar #12Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | 20 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hector Fort Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
Xavi Espart Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
Guille Fernandez #17Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Antonio Cordero Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nico Serrano Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diego Aguado Facio #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleix Garrido Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Rodriguez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Alejandro Orellana Gomez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sydney Osazuwa #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matias Nahuel Leiva #27Tây Ban Nha | Tiền đạo | 30 | 1 Triệu | --/--/---- |
Omar Janneh Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alejandro Granados #18Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gerard Hernandez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Adrian Arnuncio #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Victor Barbera Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pau Prim Coma #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dani Diaz Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yanis Senhadji Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Jesus Fortea #16Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Daniel Munoz Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Mario Rivas Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Quim Junyent Casanova #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Iker Hernandez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Oscar Marcos Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Pol Fortuny Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Roger Martinez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nicolas Guilen Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Cesar Palacios Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alejandro Monserrate Pueyo Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Elijah Gift Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Hernandez Alejandro Jimenez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Daniel Diaz #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Daniel Yanez #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Juan Hernandez #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Asier Bonel Tây Ban Nha | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
![]() Pablo Lopez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Sergio Esteban Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Alexis Ciria Flores Tây Ban Nha | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Hugo Lopez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Euro U19

















