
Tarnby FF
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kristian Lindberg #11Đan Mạch | Tiền đạo | 32 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
David Bengtsen #21Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Fridtjof Rosenbaum #25Na Uy | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kristian Lindberg #11Đan Mạch | Tiền đạo | 32 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
David Bengtsen #21Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Fridtjof Rosenbaum #25Na Uy | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |